字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乳羝
乳羝
Nghĩa
1.《汉书.苏武传》"﹝单于﹞乃徙武北海上无人处,使牧羝,羝乳乃得归。"颜师古注"羝,牡羊也。羝不当产乳,故设此言,示絶其事。"后以"乳羝"指苏武出使匈奴,不辱使命事。
Chữ Hán chứa trong
乳
羝