字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乳腺
乳腺
Nghĩa
1.人和哺乳动物乳房里的腺体。发育成熟的女子和雌性哺乳动物的乳腺发达,能分泌乳汁。
Chữ Hán chứa trong
乳
腺