字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乳腺炎
乳腺炎
Nghĩa
1.妇女乳腺的炎症,多见于哺乳期,发病时,体温急剧上升,局部肿胀﹑发红,有剧痛,有的化脓。通称奶疮。
Chữ Hán chứa trong
乳
腺
炎