字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
乳臭未干 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乳臭未干
乳臭未干
Nghĩa
1.身上的奶腥味还没有退尽。讥刺人幼稚无知。
Chữ Hán chứa trong
乳
臭
未
干