字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乳趉
乳趉
Nghĩa
1.趉,传说中一种似犬而凶恶的野兽。乳趉,指育子的母趉。比喻恶人。
Chữ Hán chứa trong
乳
趉