字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
乷覊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乷覊
乷覊
Nghĩa
1.古代男孩头发常束成两角形,女孩头发常剪成马络头形。故以"乷覊"指童年。
Chữ Hán chứa trong
乷
覊