字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
乷角
乷角
Nghĩa
1.头发束成两角形。旧时多为儿童或少年人的发式。 2.指童年或少年时期。 3.指童仆。
Chữ Hán chứa trong
乷
角