字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
予取予携
予取予携
Nghĩa
1.亦作"予取予夺"。 2.从我处掠取。
Chữ Hán chứa trong
予
取
携