字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
予违汝弼
予违汝弼
Nghĩa
1.古代天子勖勉大臣进谏之词。言我有过失,你应匡正。
Chữ Hán chứa trong
予
违
汝
弼