字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
争分夺秒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
争分夺秒
争分夺秒
Nghĩa
1.形容抢时间,不放过一分一秒。
Chữ Hán chứa trong
争
分
夺
秒