字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
事不宜迟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
事不宜迟
事不宜迟
Nghĩa
1.谓事情急迫,须抓紧快做。
Chữ Hán chứa trong
事
不
宜
迟