字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
事在萧墙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
事在萧墙
事在萧墙
Nghĩa
1.谓祸乱出自内部。事,变故;萧墙,宫室内当门的小墙。语出《论语.季氏》"吾恐季孙之忧,不在颛臾,而在萧墙之内也。"
Chữ Hán chứa trong
事
在
萧
墙