字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
事火咒龙
事火咒龙
Nghĩa
1.比喻荒诞不经之事。事火,指祀火为神;咒龙,指咒龙请雨。
Chữ Hán chứa trong
事
火
咒
龙