字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
二丁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二丁
二丁
Nghĩa
1.指三国魏丁仪﹑丁弇兄弟。二人才朗学博,与曹植友善,后均遭曹丕杀害。
Chữ Hán chứa trong
二
丁