字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
二乎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二乎
二乎
Nghĩa
〈方〉①畏缩他在困难面前向来不~。②心里犹疑,不能确定你越说越把我弄~了。③指望不大我看这件事~了,你说呢?‖也作二忽。
Chữ Hán chứa trong
二
乎