字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二二乎乎
二二乎乎
Nghĩa
1.方言。犹疑不定。
Chữ Hán chứa trong
二
乎