字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
二十八天 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二十八天
二十八天
Nghĩa
1.佛教对欲界六天﹑色界十八天及无色界四天的统称。
Chữ Hán chứa trong
二
十
八
天