字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二十四节
二十四节
Nghĩa
1.见"二十四节气"。
Chữ Hán chứa trong
二
十
四
节
二十四节 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台