字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
二哥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二哥
二哥
Nghĩa
1.兄弟间称次男为二哥。 2.泛称兄弟中排行第二者。 3.小二哥的敬称。
Chữ Hán chứa trong
二
哥