字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二娥
二娥
Nghĩa
1.指汉安帝之母左小娥及其姊大娥。 2.指上虞二孝女,东汉曹娥与宋朱娥。 3.两个美女。
Chữ Hán chứa trong
二
娥