字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
二婚头 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二婚头
二婚头
Nghĩa
指再嫁的妇女(含轻视意)。也叫二婚儿。
Chữ Hán chứa trong
二
婚
头