字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
二帝三王 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二帝三王
二帝三王
Nghĩa
1.指唐尧﹑虞舜﹑夏禹﹑商汤﹑周文王(或周武王)。
Chữ Hán chứa trong
二
帝
三
王