字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
二并四具 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二并四具
二并四具
Nghĩa
1.谓贤主﹑嘉宾与良辰﹑美景﹑赏心﹑乐事,同时具备。语本唐王勃《滕王阁诗序》"四美具,二难并。"
Chữ Hán chứa trong
二
并
四
具