字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二把刀
二把刀
Nghĩa
〈方〉①对某项工作知识不足,技术不高。②称某项工作知识不足,技术不高的人。
Chữ Hán chứa trong
二
把
刀