字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二把手
二把手
Nghĩa
1.即独轮车。 2.犹副手。亦指居第二位者。
Chữ Hán chứa trong
二
把
手