字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二拇指
二拇指
Nghĩa
第二个手指头;食指。
Chữ Hán chứa trong
二
拇
指