字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二拔
二拔
Nghĩa
1.指北魏拓拔氏与贺拔氏。亦借指北魏皇族。
Chữ Hán chứa trong
二
拔