字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二曲
二曲
Nghĩa
1.陕西省周至县(原眛厔县)的别名。眛,水曲;厔,山曲,故又名"二曲"。 2.清初学者李飆的别号。飆为周至人,自署曰二曲土室病夫,学者称二曲先生。
Chữ Hán chứa trong
二
曲