字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二架
二架
Nghĩa
1.指一间屋。架指梁架,两道梁构成一间屋。
Chữ Hán chứa trong
二
架