字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二根
二根
Nghĩa
1.佛教语。意根﹑身根。即思维和感觉器官。 2.男女两性的生殖器。 3.指两性人。
Chữ Hán chứa trong
二
根