字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二次曲线
二次曲线
Nghĩa
即圆锥曲线”(478页)。
Chữ Hán chứa trong
二
次
曲
线
二次曲线 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台