字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二毛子
二毛子
Nghĩa
1.清末称信天主教或为洋人办事的中国人。 2.方言。两岁的羊。 3.方言。女人的一种发型,发梢在耳垂以下肩膀以上。
Chữ Hán chứa trong
二
毛
子