字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二汉
二汉
Nghĩa
①指西汉和东汉。②旧指男性佣工那是胡老爷家帮佣的二汉。
Chữ Hán chứa trong
二
汉