字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二河水
二河水
Nghĩa
1.方言。指再嫁的妇女。
Chữ Hán chứa trong
二
河
水