字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二百二
二百二
Nghĩa
汞溴红的通称。也叫二百二十。
Chữ Hán chứa trong
二
百