字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二百五
二百五
Nghĩa
①讥称有些傻气,做事莽撞的人。②〈方〉半瓶醋。
Chữ Hán chứa trong
二
百
五