字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二米
二米
Nghĩa
1.指宋代米芾及长子米友仁。父子均以书法绘画闻名。
Chữ Hán chứa trong
二
米