字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二臣
二臣
Nghĩa
1.指春秋楚乱臣费无极与鄢将师。 2.指黄帝臣风后与力牧。
Chữ Hán chứa trong
二
臣