字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二舌
二舌
Nghĩa
1.谓说话当面一套,背后一套。
Chữ Hán chứa trong
二
舌