字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二色
二色
Nghĩa
1.犹言斑白。 2.指喜﹑愠之色。 3.犹两种,两样。 4.旧时指置妾或有外遇。
Chữ Hán chứa trong
二
色