字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二荒地
二荒地
Nghĩa
1.指种过而又荒了的地。
Chữ Hán chứa trong
二
荒
地
二荒地 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台