字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
二话 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二话
二话
Nghĩa
别的话;不同的意见(指后悔、抱怨、讲条件等,多用于否定句)~不提ㄧ尽管吩咐就是了,我决无~。
Chữ Hán chứa trong
二
话