字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二话没说
二话没说
Nghĩa
1.犹言再没有说别的话。表示决心采取某种行动。
Chữ Hán chứa trong
二
话
没
说
二话没说 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台