字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
二连浩特市 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二连浩特市
二连浩特市
Nghĩa
在内蒙古自治区北部。1966年设市。人口13万(1995年)。集二铁路终点,出国境与蒙古铁路相接。为中蒙边境的重要城市。
Chữ Hán chứa trong
二
连
浩
特
市