字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二部制
二部制
Nghĩa
中小学把学生分成两部轮流在校上课的教学组织形式。
Chữ Hán chứa trong
二
部
制
二部制 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台