字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二门上门神
二门上门神
Nghĩa
1.比喻居于次要地位的人。
Chữ Hán chứa trong
二
门
上
神