字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二阮
二阮
Nghĩa
1.指晋阮籍与侄咸。二人均为竹林七贤之一。
Chữ Hán chứa trong
二
阮