字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
二陆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二陆
二陆
Nghĩa
1.指晋陆机﹑陆云兄弟。 2.指南朝陈陆瑜﹑陆琰。 3.指南宋陆九龄﹑陆九渊兄弟。 4.指宋陆佃陆传兄弟。
Chữ Hán chứa trong
二
陆