字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二马车水烟袋
二马车水烟袋
Nghĩa
1.指烟管与贮烟筒分开的水烟袋。加底座把烟管与贮烟筒联为一体。
Chữ Hán chứa trong
二
马
车
水
烟
袋