字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
二骥
二骥
Nghĩa
1.喻二俊杰。指南朝齐刘绘与王诩。骥,千里马。喻良俊之士。
Chữ Hán chứa trong
二
骥